| Thời gian | Vòng | FT | HT | |||
| Thứ bảy, Ngày 11/04/2026 | ||||||
| 11/04 23:00 | 5 | Tartu Kalev | 1-0 | Tallinna JK Legion | (0-0) | |
| 11/04 23:00 | 5 | Tartu JK Maag Tammeka B | 3-2 | JK Tallinna Kalev II | (1-2) | |
| 11/04 19:00 | 5 | Johvi FC Lokomotiv | 5-4 | Viljandi Tulevik | (3-2) | |
| 11/04 16:30 | 5 | Tabasalu Charma | 1-2 | Parnu JK Vaprus II | (1-1) | |
| Chủ nhật, Ngày 05/04/2026 | ||||||
| 05/04 22:00 | 4 | Tallinna JK Legion | 1-2 | Tartu JK Maag Tammeka B | (0-0) | |
| Thứ bảy, Ngày 04/04/2026 | ||||||
| 04/04 16:30 | 4 | Trans Narva B | 3-1 | JK Tallinna Kalev II | (1-0) | |
| Thứ sáu, Ngày 03/04/2026 | ||||||
| 03/04 23:00 | 4 | Parnu JK Vaprus II | 3-1 | Johvi FC Lokomotiv | (2-0) | |
| 03/04 23:00 | 4 | Viljandi Tulevik | 1-3 | Tartu Kalev | (0-1) | |
| 03/04 16:30 | 4 | Levadia Tallinn U19 | 0-2 | Tabasalu Charma | (0-1) | |
| Thứ bảy, Ngày 28/03/2026 | ||||||
| 28/03 20:00 | 1 | Johvi FC Lokomotiv | 4-2 | Trans Narva B | (2-2) | |
| Chủ nhật, Ngày 22/03/2026 | ||||||
| 22/03 22:00 | 3 | Trans Narva B | 5-0 | Parnu JK Vaprus II | (3-0) | |
| 22/03 22:00 | 3 | Tartu JK Maag Tammeka B | 6-1 | Johvi FC Lokomotiv | (4-0) | |
| 22/03 17:30 | 3 | Tallinna JK Legion | 0-2 | Levadia Tallinn U19 | (0-2) | |
| Thứ bảy, Ngày 21/03/2026 | ||||||
| 21/03 22:00 | 3 | JK Tallinna Kalev II | 1-2 | Viljandi Tulevik | (0-0) | |
| 21/03 22:00 | 3 | Tartu Kalev | 4-0 | Tabasalu Charma | (2-0) | |
| Chủ nhật, Ngày 15/03/2026 | ||||||
| 15/03 22:00 | 2 | Viljandi Tulevik | 5-0 | Tallinna JK Legion | (3-0) | |
| 15/03 22:00 | 2 | Tartu JK Maag Tammeka B | 4-3 | Tabasalu Charma | (1-3) | |
| 15/03 21:55 | 2 | Levadia Tallinn U19 | 2-0 | Parnu JK Vaprus II | (0-0) | |
| Thứ bảy, Ngày 14/03/2026 | ||||||
| 14/03 22:00 | 2 | Johvi FC Lokomotiv | 2-1 | JK Tallinna Kalev II | (1-1) | |
| 14/03 22:00 | 2 | Tartu Kalev | 3-0 | Trans Narva B | (0-0) | |
| Thứ ba, Ngày 10/03/2026 | ||||||
| 10/03 23:00 | 1 | Tartu JK Maag Tammeka B | 2-1 | Levadia Tallinn U19 | (1-0) | |
| Chủ nhật, Ngày 08/03/2026 | ||||||
| 08/03 22:00 | 1 | Parnu JK Vaprus II | 5-1 | Tartu Kalev | (2-1) | |
| Thứ bảy, Ngày 07/03/2026 | ||||||
| 07/03 22:00 | 1 | JK Tallinna Kalev II | 5-1 | Tallinna JK Legion | (1-1) | |
| 07/03 21:30 | 1 | Viljandi Tulevik | 6-1 | Tabasalu Charma | (2-1) | |
Kết quả bóng đá Hạng 2 Estonia (Nhóm B) đêm nay, cập nhật kqbd trực tuyến Hạng 2 Estonia (Nhóm B) hôm nay CHÍNH XÁC nhất. Xem Kq BĐ, lịch thi đấu, bảng xếp hạng, dự đoán bóng đá hoàn toàn tự động.
Kết quả bóng đá Hạng 2 Estonia (Nhóm B) năm 2026 mới nhất hôm nay. Chúng tôi cập nhật kết quả trực tuyến các trận đấu tại giải Hạng 2 Estonia (Nhóm B) CHÍNH XÁC nhất. Nếu anh em đang tìm kiếm một trang web cập nhật đầy đủ kq bóng đá Hạng 2 Estonia (Nhóm B) và các thông tin thể thao hot nhất thì chắc chắn sẽ không thể bỏ qua Xem bóng đá.
Xem kết quả bóng đá Hạng 2 Estonia (Nhóm B) đêm qua, hôm nay của đầy đủ các đội bóng mùa giải mới nhất 2026. Cập nhật kết quả bóng đá liên tục nhanh nhất của hàng 1000++ giải đấu hấp dẫn nhất hành tinh.
Bóng đá Estonia
VĐQG Estonia EST SC Hạng 2 Estonia Hạng 2 Estonia (Nhóm B) Siêu cúp nữ Estonia VĐQG Estonia nữNgày 11/04/2026
Tartu JK Maag Tammeka B 3-2 JK Tallinna Kalev II
Tartu Kalev 1-0 Tallinna JK Legion
Johvi FC Lokomotiv 5-4 Viljandi Tulevik
Tabasalu Charma 1-2 Parnu JK Vaprus II
Ngày 05/04/2026
Tallinna JK Legion 1-2 Tartu JK Maag Tammeka B
Ngày 04/04/2026
Trans Narva B 3-1 JK Tallinna Kalev II
Ngày 03/04/2026
Viljandi Tulevik 1-3 Tartu Kalev
Parnu JK Vaprus II 3-1 Johvi FC Lokomotiv
Levadia Tallinn U19 0-2 Tabasalu Charma
Ngày 28/03/2026
# CLB T +/- Đ
1 Tartu JK Maag Tammeka B 4 8 12
2 Viljandi Tulevik 5 8 9
3 Tartu Kalev 4 5 9
4 Parnu JK Vaprus II 5 0 9
5 Johvi FC Lokomotiv 5 -3 9
6 Trans Narva B 4 2 6
7 Levadia Tallinn U19 4 1 6
8 JK Tallinna Kalev II 4 0 3
9 Tabasalu Charma 5 -9 3
10 Tallinna JK Legion 4 -12 0
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Morocco 3 1736
9 Bỉ 0 1730
10 Đức 0 1724
108 Việt Nam 5 1189
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 28 2094
2 USA (W) -7 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) -12 2009
5 Sweden (W) -31 1993
6 Brazil (W) 16 1993
7 France (W) 3 1992
8 Japan (W) 6 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) -27 1940
36 Vietnam (W) 4 1621