| Thời gian | Vòng | FT | HT | |||
| Chủ nhật, Ngày 05/04/2026 | ||||||
| 05/04 19:00 | 2 | FC Elva (W) | 0-1 | Viimsi JK Nữ | (0-1) | |
| 05/04 19:00 | 2 | de Linnameeskond (W) | 5-1 | Harju JK Laagri (W) | (4-0) | |
| 05/04 16:30 | 2 | FC Flora Tallinn Nữ | 3-4 | Saku Sporting Nữ | (2-1) | |
| Thứ bảy, Ngày 21/03/2026 | ||||||
| 21/03 22:00 | 1 | Viimsi JK Nữ | 3-0 | de Linnameeskond (W) | (2-0) | |
| 21/03 22:00 | 1 | Saku Sporting Nữ | 2-2 | FC Elva (W) | (2-1) | |
| Thứ sáu, Ngày 20/03/2026 | ||||||
| 20/03 23:00 | 1 | FC Flora Tallinn Nữ | 2-0 | Harju JK Laagri (W) | (1-0) | |
Kết quả bóng đá VĐQG Estonia nữ đêm nay, cập nhật kqbd trực tuyến VĐQG Estonia nữ hôm nay CHÍNH XÁC nhất. Xem Kq BĐ, lịch thi đấu, bảng xếp hạng, dự đoán bóng đá hoàn toàn tự động.
Kết quả bóng đá VĐQG Estonia nữ năm 2026 mới nhất hôm nay. Chúng tôi cập nhật kết quả trực tuyến các trận đấu tại giải VĐQG Estonia nữ CHÍNH XÁC nhất. Nếu anh em đang tìm kiếm một trang web cập nhật đầy đủ kq bóng đá VĐQG Estonia nữ và các thông tin thể thao hot nhất thì chắc chắn sẽ không thể bỏ qua Xem bóng đá.
Xem kết quả bóng đá VĐQG Estonia nữ đêm qua, hôm nay của đầy đủ các đội bóng mùa giải mới nhất 2026. Cập nhật kết quả bóng đá liên tục nhanh nhất của hàng 1000++ giải đấu hấp dẫn nhất hành tinh.
Bóng đá Estonia
VĐQG Estonia EST SC Hạng 2 Estonia Hạng 2 Estonia (Nhóm B) Siêu cúp nữ Estonia VĐQG Estonia nữNgày 05/04/2026
de Linnameeskond (W) 5-1 Harju JK Laagri (W)
FC Flora Tallinn Nữ 3-4 Saku Sporting Nữ
Ngày 21/03/2026
Viimsi JK Nữ 3-0 de Linnameeskond (W)
Saku Sporting Nữ 2-2 FC Elva (W)
Ngày 20/03/2026
FC Flora Tallinn Nữ 2-0 Harju JK Laagri (W)
Ngày 15/11/2025
Saku Sporting Nữ 1-6 FC Flora Tallinn Nữ
Viimsi JK Nữ 3-1 Tammeka Tartu Nữ
JK Tabasalu Nữ 1-5 FC Elva (W)
Ngày 08/11/2025
# CLB T +/- Đ
1 Viimsi JK (W) 2 4 6
2 Saku Sporting (W) 2 1 4
3 FC Flora Tallinn (W) 2 1 3
4 de Linnameeskond (W) 2 1 3
5 FC Elva (W) 2 -1 1
6 Harju JK Laagri (W) 2 -6 0
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Morocco 3 1736
9 Bỉ 0 1730
10 Đức 0 1724
108 Việt Nam 5 1189
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 28 2094
2 USA (W) -7 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) -12 2009
5 Sweden (W) -31 1993
6 Brazil (W) 16 1993
7 France (W) 3 1992
8 Japan (W) 6 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) -27 1940
36 Vietnam (W) 4 1621