| Cầu thủ | Đội bóng | Tổng số bàn thắng | Số bàn Penalty |
| Alan Sebastiao | Cong An Ha Noi | 4 | 0 |
| Fred Friday | Hai Phong | 3 | 0 |
| David Henen | Da Nang | 3 | 0 |
| Milan Makaric | Da Nang | 2 | 0 |
| Luiz Antonio De Souza Soares | Hai Phong | 2 | 0 |
| Nguyen Tien Linh | Cong An TP Ho Chi Minh | 2 | 0 |
| Lam Ti Phong | Nam Dinh FC | 1 | 0 |
| Olahamichael | Song Lam Nghe An | 1 | 0 |
| Trieu Viet Hung | Hai Phong | 1 | 0 |
| Le Manh Dung | Hai Phong | 1 | 0 |
| Helerson Mateus do Nascimento | Hong Linh Ha Tinh | 1 | 0 |
| Ugochukwu Ogbonnaya Oduenyi | Becamex TP Ho Chi Minh | 1 | 0 |
| Nguyen Duc Chien | Ninh Binh FC | 1 | 0 |
| Leonardo Artur de Melo | Cong An Ha Noi | 1 | 0 |
| VO Huy Toan | Cong An TP Ho Chi Minh | 1 | 0 |
| Cầu thủ | Đội bóng | Tổng số bàn thắng | Số bàn Penalty |
| Nguyen Tien Linh | Becamex Binh Duong | 14 | 3 |
| Lucas Vinicius Goncalves Silva | Hai Phong | 14 | 1 |
| Alan Sebastiao | Cong An Ha Noi | 14 | 2 |
| Lucas Ribamar Lopes dos Santos Bibiano | Thanh Hoa | 12 | 2 |
| Pedro Henrique | Viettel FC | 12 | 2 |
| Charles Atshimene | Quang Nam | 11 | 1 |
| Leonardo Artur de Melo | Cong An Ha Noi | 10 | 0 |
| Joao Pedro Sousa Silva | Hanoi FC | 9 | 2 |
| Nguyen Van Quyet | Hanoi FC | 7 | 1 |
| Daniel Passira | Hanoi FC | 7 | 0 |
| Rafaelson Bezerra | Nam Dinh FC | 7 | 1 |
| Brenner Marlos Varanda de Oliveira | Nam Dinh FC | 6 | 2 |
| Benjamin Kuku | Song Lam Nghe An | 6 | 0 |
| Phan Van Long | Da Nang | 6 | 0 |
| Washington Brandao dos Santos | Hoang Anh Gia Lai | 6 | 0 |
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Argentina 0 1874
2 Tây Ban Nha -3 1873
3 Pháp -7 1869
4 Anh 0 1825
5 Bồ Đào Nha 0 1763
6 Braxin 1 1762
7 Morocco 1 1756
8 Hà Lan -6 1751
9 Bỉ 4 1739
10 Đức 0 1731
99 Việt Nam 0 1225
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) -11 2083
2 USA (W) -2 2054
3 England (W) 29 2038
4 Germany (W) 10 2021
5 Japan (W) 33 2011
6 Brazil (W) -13 1979
7 France (W) -17 1975
8 Sweden (W) -32 1961
9 Canada (W) -5 1934
10 Netherland (W) 20 1929
37 Vietnam (W) -27 1593